Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

Dell Latitude 5310 là một chiếc laptop doanh nhân được thiết kế để mang lại hiệu suất ổn định và tính di động cao. Cấu hình mạnh mẽ và thiết kế gọn nhẹ, chiếc máy này phù hợp cho các công việc văn phòng – học tập và người dùng có nhu cầu di chuyển thường xuyên. Dell Latitude 5310 không chỉ cung cấp các tính năng bảo mật tiên tiến mà còn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài, giúp người dùng duy trì hiệu suất làm việc suốt cả ngày.

Khám phá lý do tại sao Dell Latitude 5310 lại được ưa chuộng

Ra mắt không lâu thì Dell Latitude 5310 đã nhanh chóng trở thành sự lựa chọn phổ biến đối với người dùng laptop nhờ vào sự kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ và tính di động vượt trội. Thiết kế gọn gàng và các tính năng bảo mật nâng cao, chiếc laptop thuộc phân khúc tầm trung này không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu công việc mà còn giúp người dùng làm việc hiệu quả ở mọi lúc, mọi nơi. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết những lý do khiến Dell Latitude 5310 trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho doanh nhân và người dùng chuyên nghiệp.

dell latitude 5310 10

Thiết kế gọn nhẹ và di động

Thiết kế gọn nhẹ với khối lượng chỉ 1.3kg sự lựa chọn lý tưởng cho những người dùng thường xuyên di chuyển hoặc làm việc ngoài văn phòng – học tập. Kích thước máy 305mm x 207mm x 19.3mm giúp dễ dàng bỏ vào túi xách hoặc balo mà không chiếm quá nhiều diện tích. Cùng sự kết hợp giữa tính di động và thiết kế thanh lịch, Latitude 5310 giúp bạn luôn sẵn sàng mang theo mọi lúc, mọi nơi để phục vụ công việc như là một chiếc laptop doanh nhân.

dell latitude 5310 16

Bên cạnh đó, Dell Latitude 5310 được chế tác từ chất liệu nhôm bền bỉ, có khả năng chịu đựng tốt trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Vỏ ngoài máy được làm từ hợp kim nhôm cao cấp, không chỉ mang lại vẻ ngoài sang trọng mà còn giúp bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi va đập và trầy xước. Chất liệu này cũng góp phần làm giảm trọng lượng của máy mà vẫn đảm bảo độ bền lâu dài.

Lựa chọn bộ vi xử lý linh hoạt với 2 phân loại

Dell mang đến cho chúng ta hai lựa chọn bộ vi xử lý mạnh mẽ, giúp người dùng dễ dàng chọn lựa theo nhu cầu sử dụng. Phiên bản với Intel Core i5-10310U cung cấp hiệu suất ổn định với 4 nhân và 8 luồng, tốc độ cơ bản 1.7GHz và có thể đạt tới 4.4GHz khi cần thiết nhờ công nghệ Turbo Boost. Bộ xử lý này thích hợp cho những công việc văn phòng, duyệt web và các tác vụ đa nhiệm cơ bản. Bộ nhớ đệm 6MB giúp cải thiện hiệu suất xử lý, mang lại trải nghiệm mượt mà cho người dùng.

dell latitude 5310 17

Trong khi đó, phiên bản Intel Core i7-10510U với 4 nhân và 8 luồng, tốc độ cơ bản 1.8GHz và có thể đạt 4.9GHz nhờ công nghệ Turbo Boost giúp mang lại hiệu suất vượt trội hơn nữa. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những người cần xử lý các ứng dụng đồ họa – kĩ thuật hoạc thực hiện nhiều tác vụ đồng thời. Bộ nhớ đệm 8MB giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu, đảm bảo máy luôn hoạt động hiệu quả, mượt mà ngay cả khi làm việc với các phần mềm chuyên sâu.

Card đồ họa vượt trội

Tích hợp dòng card đồ họa Intel UHD Graphics giúp mang lại hiệu suất đồ họa đủ mạnh mẽ cho các công việc cơ bản như chỉnh sửa ảnh nhẹ, xem video HD và sử dụng các ứng dụng văn phòng. Sỡ hữu khả năng xử lý đồ họa mượt mà, card đồ họa này đáp ứng tốt nhu cầu làm việc hàng ngày mà không gặp phải tình trạng giật lag. Mặc dù không mạnh mẽ như các card đồ họa rời, Intel UHD Graphics vẫn là một lựa chọn phù hợp cho những người dùng cần một giải pháp tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất trong các tác vụ không đòi hỏi đồ họa cao cấp.

dell latitude 5310 12

Dung lượng và hiệu suất bền bỉ

Dell Latitude 5310 sở hữu 8GB RAM DDR4 2666MHz làm cho dòng máy này có khả năng xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm cơ bản như duyệt web, soạn thảo tài liệu, và chạy các phần mềm văn phòng. Với dung lượng này, máy hoạt động nhanh chóng và hiệu quả, giúp người dùng hoàn thành công việc mà không gặp trở ngại. Đồng thời, máy hỗ trợ nâng cấp tối đa lên 32GB RAM, đáp ứng nhu cầu sử dụng cao hơn trong tương lai. 

dell latitude 5310 14

Về lưu trữ, Dell Latitude 5310 được trang bị 256GB SSD M.2 NVMe, giúp tăng tốc độ khởi động hệ điều hành và mở ứng dụng nhanh chóng. Công nghệ SSD này không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn giúp tiết kiệm thời gian trong việc xử lý dữ liệu. Ngoài ra, máy còn hỗ trợ nâng cấp với một ổ SSD bổ sung, giúp người dùng dễ dàng mở rộng không gian lưu trữ khi cần thiết.

Kết luận

Được đánh giá là một chiếc laptop doanh nhân hoàn hảo, đáp ứng tốt các yêu cầu công việc văn phòng, học tập và di động. Thiết kế gọn nhẹ cùng cấu hình mạnh mẽ và các tính năng bảo mật tiên tiến, Latitude 5310 không chỉ mang lại hiệu suất làm việc ổn định mà còn giúp người dùng làm việc linh hoạt ở mọi nơi. Dù bạn là người thường xuyên di chuyển hay cần một thiết bị đáng tin cậy để hoàn thành công việc hằng ngày

Xem thêm các dòng laptop khác:

Xem thêm hình thực tế Dell Latitude 5310

dell latitude 5310 10 dell latitude 5310 27 dell latitude 5310 26 dell latitude 5310 25 dell latitude 5310 24 dell latitude 5310 23 dell latitude 5310 22 dell latitude 5310 21 dell latitude 5310 20 dell latitude 5310 19 dell latitude 5310 18 dell latitude 5310 17 dell latitude 5310 16 dell latitude 5310 15 dell latitude 5310 14 dell latitude 5310 13 dell latitude 5310 12 dell latitude 5310 11
Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi
Dell Precision 5540

Dell Precision 5540 – Xeon

Xeon E-2276M Quadro T2000 16GB 512GB 15.6" FHD
Hết hàng
0

Tùy chọn 2 cấu hình

dell inspiron 3535

Dell Inspiron 15 3535

R7 7730U AMD Radeon Graphics 8GB 512GB 15.6" FHD
10.690.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Latitude E5590

Dell Latitude 5591

i7 8850H Nvidia MX130 8GB 256GB 15.6" FHD
8.490.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

msi gaming gf63 thin 11uc 444vn

MSI Gaming GF63 Thin 11UC 444VN

i5 11400H RTX 3050 16GB 512GB 15.6" FHD
13.490.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell xps 13 9310

Dell XPS 13 9310

i7 1185G7 Intel Iris Xe 32GB 1TB 13.4" FHD+
18.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell latitude 9430 2 in 1

Dell Latitude 9430 2 in 1

i5 1245U Intel Iris Xe 16GB 256GB 14" 2K Touch
18.290.000đ
22.290.000đ -18%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell latitude 9430

Dell Latitude 9430

i7 1265U Intel Iris Xe 32GB 1TB 14" FHD+
22.390.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell latitude 9420 2 in 1

Dell Latitude 9420 2 in 1

i5 1145G7 Intel Iris Xe 16GB 256GB 14" 2K Touch
14.290.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 7550

Dell Precision 7550 – Quadro RTX 5000

i7 10850H Quadro RTX 5000 16GB 512GB 15.6" FHD
23.690.000đ
0

Tùy chọn 3 cấu hình

Dell Precision 7550

Dell Precision 7550 – Quadro RTX 3000

i7 10850H Quadro RTX 3000 16GB 512GB 15.6" FHD
19.690.000đ
21.690.000đ -9%
0

Tùy chọn 4 cấu hình

Dell Precision 7550

Dell Precision 7550 – Quadro RTX 4000

i7 10850H Quadro RTX 4000 16GB 512GB 15.6" FHD
21.490.000đ
0

Tùy chọn 4 cấu hình

Dell Latitude 7420

Dell Latitude 7420 – Ram 32GB

i7 1165G7 Intel Iris Xe 32GB 256GB 14" FHD
11.890.000đ
13.390.000đ -11%
0

Tùy chọn 3 cấu hình

acer aspire 7 a715 42g r05g

Acer Aspire 7 Gaming A715 42G R4XX

R5 5500U GTX 1650 8GB 512GB 15.6" FHD
9.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

gigabyte aero 16 xe4

Gigabyte AERO 16 XE4

i7 12700H RTX 3070 Ti 16GB 1TB 16" 4K
28.690.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

gigabyte aorus 5 ke4 72vn314sh

Gigabyte AORUS 5 KE4-72VN314SH

i7 12700H RTX 3060 16GB 1TB 15.6" FHD 240Hz
20.890.000đ
32.990.000đ -37%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Gaming G5 15 5500

Dell Gaming G5 15 5500

i7 10750H RTX 2060 16GB 512GB 15.6" FHD 144Hz
15.690.000đ
20.690.000đ -24%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell latitude 7520 carbon

Dell Latitude 7520 Carbon

i7 1165G7 Intel Iris Xe 16GB 512GB 15.6" FHD
12.690.000đ
15.890.000đ -20%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell precision 5690

Dell Precision 5690

Ultra 7 165H Nvidia RTX 2000 Ada 32GB 512GB 16" FHD+
54.990.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell precision 5680

Dell Precision 5680

i7 13700H Nvidia RTX A1000 32GB 1TB 16" FHD+
31.890.000đ
38.690.000đ -18%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

surface pro 7

Surface Pro 7

i7 1065G7 Intel Iris Plus 16GB 1TB 12.3" 2K
14.890.000đ
19.890.000đ -25%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 5550

Dell Precision 5550 – Core i9

i9 10885H Quadro T2000 16GB 512GB 15.6" FHD+
17.890.000đ
21.190.000đ -16%
0

Tùy chọn 3 cấu hình

dell latitude 9510

Dell Latitude 9510

i7 10810U Intel UHD Graphics 16GB 512GB 15.6" FHD
13.190.000đ
13.890.000đ -5%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell latitude 7420 aluminum

Dell Latitude 7420 Aluminum

i5 1145G7 Intel Iris Xe 16GB 256GB 14" FHD
10.890.000đ
0

Tùy chọn 2 cấu hình

dell precision 5470

Dell Precision 5470

i7 12700H Nvidia RTX A1000 32GB 512GB 14" FHD+
23.690.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

dell precision 3470

Dell Precision 3470

i5 1250P Intel Iris Xe 16GB 512GB 14" FHD
13.290.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Asus Zenbook 14 Q408UG

Asus Zenbook 14 Q408UG

R5 5500U Nvidia MX450 8GB 256GB 14" FHD
11.890.000đ
14.890.000đ -20%
0

Tùy chọn 1 cấu hình

HP Envy 13 ba1535TU

HP Envy 13 ba1535TU

i7 1165G7 Intel Iris Xe 8GB 512GB 13.3" FHD
11.690.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

HP Elitebook 830 G7

HP Elitebook 830 G7 – Core i7

i7 10610U Intel UHD Graphics 8GB 256GB 13.3" FHD
9.190.000đ
12.690.000đ -28%
0

Tùy chọn 2 cấu hình

HP Zbook Fury 15 G8

HP Zbook Fury 15 G8

Xeon W-11955M Quadro T1200 32GB 512GB 15.6" FHD
18.690.000đ
0

Tùy chọn 3 cấu hình

dell latitude 7420 aluminum

Dell Latitude 7420 Aluminum – Ram 32GB

i7 1165G7 Intel Iris Xe 32GB 256GB 14" FHD
13.390.000đ
0

Tùy chọn 3 cấu hình

Dell Precision 7780

Dell Precision 7780

i7 13850HX Nvidia RTX A3500 32GB 1TB 17.3" FHD
55.690.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 7770

Dell Precision 7770

i7 12850HX Nvidia RTX A1000 32GB 512GB 17.3" FHD
28.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 7680

Dell Precision 7680

i9 13950HX RTX 4090 64GB 1TB 16" FHD+
58.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 7670

Dell Precision 7670

i7 12850HX Nvidia RTX A2000 32GB 512GB 16" FHD+
30.890.000đ
0

Tùy chọn 2 cấu hình

Dell Precison 7760

Dell Precision 7760

i7 11850H Quadro T1200 16GB 512GB 17.3" FHD
18.190.000đ
0

Tùy chọn 3 cấu hình

Dell Precison 7560

Dell Precision 7560 – RTX A2000

i7 11800H Nvidia RTX A2000 16GB 512GB 15.6" FHD
19.990.000đ
23.690.000đ -16%
0

Tùy chọn 4 cấu hình

Dell XPS 7590

Dell XPS 15 7590

i7 9750H GTX 1650 16GB 512GB 15.6" FHD
13.690.000đ
3.3

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 3581

Dell Precision 3581

i7 13700H Nvidia RTX A1000 16GB 512GB 15.6" FHD
29.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 3580

Dell Precision 3580

i7 1370P Nvidia RTX A500 16GB 512GB 15.6" FHD
Hết hàng
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Dell Precision 3571

Dell Precision 3571

i7 12700H Nvidia T600 16GB 512GB 15.6" FHD
16.890.000đ
0

Tùy chọn 1 cấu hình

Xem thêm

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3