Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

Đánh giá chi tiết laptop DELL XPS 13 9380 – Mỏng nhẹ và sang trọng

Đây là một trong những ultrabook cao cấp nổi bật nhờ sự cân bằng hài hòa giữa thiết kế thanh lịch, độ mỏng nhẹ ấn tượng và hiệu năng ổn định. Đây chính là lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một chiếc laptop vừa đẹp mắt, vừa đáp ứng tốt công việc lẫn giải trí.

Video Reels

Giới thiệu về Laptop Dell XPS 13 9380

Không cần đến những đột phá quá ồn ào, Dell XPS 13 9380 ghi điểm nhờ những cải tiến nhỏ để nâng tầm trải nghiệm. Với thiết kế thân máy gọn gàng, viền màn hình Infinity Edge siêu mỏng ấn tượng cùng tấm nền Full HD sắc nét, giúp hình ảnh được hiển thị trọn vẹn và sống động. Thiết kế tối giản nhưng tinh tế mang lại cảm giác sang trọng, vô cùng gọn nhẹ giúp người dùng dễ dàng mang theo bên mình mọi lúc, sẵn sàng phục vụ cho mọi tác vụ công việc.

dell xps 13 9380 32

Thiết kế tinh tế, màu sắc hiện đại

Với độ mỏng chỉ 11.6 mm và trọng lượng ấn tượng 1.27kg, đây thực sự là một chiếc ultrabook gọn nhẹ có thể đồng hành cùng bạn ở bất cứ đâu, từ văn phòng, quán cà phê cho đến những chuyến công tác xa. Sự tiện lợi còn được nâng cấp với bản lề cải tiến, cho phép mở máy dễ dàng chỉ bằng một tay.

dell xps 13 9380 33

Viền màn hình siêu mỏng mở ra không gian hiển thị rộng rãi và sống động, giúp công việc lẫn giải trí trở nên trọn vẹn hơn. Tất cả chi tiết này hòa huyện lại, tạo nên một chiếc laptop lý tưởng cho những ai đề cao phong cách, sự tiện lợi và tính linh hoạt trong nhịp sống hiện đại

Cấu hình mạnh mẽ, xử lý mượt mà

Được trang bị Intel core i5 8250U hoặc i7 8565U ( 4 nhân, 8 luồng ), hứa hẹn mang lại hiệu năng mạnh mẽ để xử lý mượt mà các tác vụ văn phòng, họp trực tuyến, làm báo cáo hay đơn giản dùng cho việc học thông thường dành cho đối tượng sinh viên. Đi kèm đó là RAM 8GB và 16GB LPDDR3 2133MHz cung cấp khả năng đa nhiệm ổn định, cho phép mở nhiều ứng dụng cùng lúc mà vẫn mượt mà.

dell xps 13 9380 31

Ổ cứng SSD 256GB hoặc 512GB M.2 NVMe đem lại tốc độ khởi động windows, mở phần mềm và truy xuất dữ liệu cực nhanh, khiến cho trải nghiệm dùng máy vô cùng dễ chịu. Về đồ họa, máy sử dụng Intel UHD Graphics không dành cho game nặng nhưng vẫn thừa sức đáp ứng tốt các nhu cầu văn phòng, giải trí đa phương tiện hay xem phim chất lượng cao.

Màn hình Full HD sắc nét

Dell XPS 13 9380 sở hữu màn hình 13.3 inch Full HD với chất lượng hiển thị vượt trội trong tầm giá. Độ sáng 400 nits giúp hình ảnh luôn rõ nét ngay cả khi sử dụng ngoài trời với cường độ ánh sáng mạnh. Với độ phủ màu 93% sRGB, máy tái hiện dải màu sống động, chân thực, hứa hẹn mang đến trải nghiệm thị giác vượt trội, mãn nhãn ở mọi góc nhìn, quá lý tưởng để tận hưởng phút giây giải trí.

dell xps 13 9380 11

Bàn phím và touchpad

Bàn phím được cải tiến với hành trình phím hợp lý với độ nảy tốt hơn so với các thế hệ trước, mang lại trải nghiệm gõ phím êm ái và thoải mái, đặc biệt với dân văn phòng thường xuyên nhập liệu. Đi kèm với đó là touchpad có độ rộng hợp lý, mượt mà, hỗ trợ đa điểm chính xác cùng tốc độ phản hồi nhanh, cho cảm giác sử dụng liền mạch và hiện đại.

dell xps 13 9380 18

Dung lượng Pin hoàn hảo

Với dung lượng pin 52Whr, máy mang lại thời lượng sử dụng nhiều giờ liên tục cho các tác vụ văn phòng hay lướt web cơ bản. Trong điều kiện sử dụng thực tế với độ sáng màn hình vừa phải, máy có thể trụ được hơn 6 giờ, đủ để đồng hành trọn vẹn với người dùng khi mang máy ra cà phê làm việc. Về tốc độ sạc cũng không làm người dùng thất vọng : chỉ mất 1 giờ để nạp đầy 80% pin và khoảng 3 giờ để sạc đầy hoàn toàn.

dell xps 13 9380 16

Khả năng vận hành êm ái

Không chỉ có thời lượng pin ấn tượng, chiếc ultrabook này còn ghi điểm ở khả năng vận hành êm ái. Ở chế độ nhàn rỗi, quạt tản nhiệt hầu như không hoạt động, giúp máy hoàn toàn yên tĩnh. Ngay cả khi xử lý các tác vụ nặng hơn, máy cũng phát ra những tiếng ồn vô cùng dễ chịu, không quá lớn.

Cổng kết nối hiện đại

Máy được trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết trong một thiết kế mỏng nhẹ :

dell xps 13 9380 29

dell xps 13 9380 28

3 cổng USB type C tốc độ cao
1 khe Micro SD
1 jack tai nghe 3.5mm

Tuy không có cổng USB-A truyền thống, nhưng người dùng có thể dùng hub chuyển đổi để mở rộng kết nối

Tổng kết, Dell XPS có đáng mua ?

Đây là chiếc ultrabook hội tụ đầy đủ những yếu tố mà người dùng cao cấp mong đợi : thiết kế sang trọng với viền siêu mỏng tinh tế, cấu hình mạnh mẽ với tốc độ xử lý đa nhiệm ổn định, màn hình sắc nét với màu sắc trung thực. Nếu bạn cần một chiếc laptop vừa đẹp, vừa mạnh mẽ và bền bỉ cho công việc lẫn giải trí, Dell XPS 13 9380 chắc chắn là một lựa chọn không thể bỏ qua.

Xem thêm các dòng Laptop Ultrabook khác:

dell xps 13 9380 11 dell xps 13 9380 34 dell xps 13 9380 33 dell xps 13 9380 32 dell xps 13 9380 31 dell xps 13 9380 30 dell xps 13 9380 29 dell xps 13 9380 28 dell xps 13 9380 27 dell xps 13 9380 26 dell xps 13 9380 25 dell xps 13 9380 24 dell xps 13 9380 23 dell xps 13 9380 22 dell xps 13 9380 21 dell xps 13 9380 20 dell xps 13 9380 19 dell xps 13 9380 18 dell xps 13 9380 17 dell xps 13 9380 16 dell xps 13 9380 15 dell xps 13 9380 14 dell xps 13 9380 13 dell xps 13 9380 12
Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi

Sản phẩm vẫn chưa có hàng. Vui lòng quay lại sau nhé.

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3