Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

HP EliteBook 840 G10: Laptop Có Hiệu Năng Vượt Trội Cho Doanh Nghiệp

HP EliteBook 840 G10 là chiếc laptop doanh nhân thế hệ mới của HP, kế thừa sự thành công của các dòng EliteBook trước đây. Sở hữu thiết kế mỏng nhẹ, sang trọng, cùng hiệu suất mạnh mẽ đến từ vi xử lý Intel Gen 13, HP EliteBook 840 G10 hướng đến đối tượng người dùng doanh nghiệp, quản lý cấp cao và những ai cần một thiết bị ổn định – bảo mật – hiệu năng cao để làm việc.

Thiết kế tinh tế, sang trọng

HP EliteBook 840 G10 được hoàn thiện với chất liệu nhôm nguyên khối cao cấp: Kiểu dáng hiện đại, viền màn hình mỏng, tối ưu không gian làm việc.

hp elitebook 840 g10 24

 

Với kiểu dáng hiện đại, viền màn hình mỏng tối ưu không gian hiển thị. Màu sắc bạc phù hợp môi trường chuyên nghiệp, trọng lượng máy khoảng 1.36Kg dễ dàng mang theo khi di chuyển. Với thiết kế của 840 G10 không chỉ đẹp mắt mà còn đảm bảo độ bền và thoải mái khi sử dụng.

Màn hình 14inch sắc nét, chân thật

HP EliteBook 840 G10 được trang bị màn hình 14 inch với nhiều tùy chọn cấu hình:

  • Độ phân giải: Full HD+ (1920 x 1200), tỷ lệ 16:10, hiển thị nhiều nội dung hơn theo chiều dọc, tối ưu cho công việc văn phòng.
  • Công nghệ IPS, cho góc nhìn rộng, màu sắc trung thực.
  • Độ sáng lên đến 400 nits – hiển thị rõ ràng dù làm việc ngoài trời.
hp elitebook 840 g10 21

 

Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Gen 13

HP EliteBook 840 G10 sở hữu cấu hình phần cứng vượt trội:

  • Bộ vi xử lý: Intel Core i5 / i7 / i9 thế hệ 13 (Raptor Lake) – giúp xử lý mượt mà các tác vụ nặng.
  • Card đồ họa: Intel Iris Xe Graphics, hỗ trợ đồ họa văn phòng và chỉnh sửa ảnh cơ bản.
  • RAM: 16GB / 32GB DDR5, nâng cấp tối đa lên 64GB.
  • Ổ cứng SSD: 512GB / 1TB PCIe NVMe Gen 4, tốc độ đọc ghi nhanh, khởi động máy chỉ trong vài giây.
hp elitebook 840 g10 16

 

Với sức mạnh từ Intel Gen 13, EliteBook 840 G10 mang lại hiệu suất vượt trội, xử lý tốt các công việc đa nhiệm, hội họp online, hay làm việc với dữ liệu lớn.

Bảo mật toàn diện, chuẩn doanh nghiệp

HP EliteBook 840 G10 được trang bị hàng loạt tính năng bảo mật chuyên sâu:

  • HP Wolf Security: Nền tảng bảo mật toàn diện từ phần cứng đến phần mềm.
  • Cảm biến vân tay, Camera IR hỗ trợ Windows Hello – đăng nhập nhanh chóng, an toàn.
  • HP Sure Start: Tự động bảo vệ BIOS khi bị tấn công.
  • HP Sure Click: Bảo vệ khi duyệt web khỏi mã độc.
  • HP Tamper Lock: Cảnh báo khi máy bị can thiệp phần cứng trái phép.
hp elitebook 840 g10 20

 

Đây là những tính năng cần thiết với doanh nghiệp, giúp đảm bảo dữ liệu luôn an toàn.

Bàn phím và TouchPad

Bàn phím chống tràn, độ nảy tốt, hành trình phím hợp lý, gõ lâu không mỏi tay. Đèn nền phím hỗ trợ làm việc ban đêm.

hp elitebook 840 g10 17

 

Touchpad lớn, cảm ứng mượt hỗ trợ đa điểm chính xác, mang lại trải nghiệm sử dụng thoải mái trong thời gian dài sử dụng.

Hệ thống âm thanh sống động

HP EliteBook 840 G10 trang bị loa kép được tinh chỉnh bởi Bang & Olufsen:

  • Âm thanh to, rõ ràng, trong trẻo.
  • Micro tích hợp công nghệ AI khử tiếng ồn, tối ưu cho các cuộc họp trực tuyến.
hp elitebook 840 g10 19

 

Cổng kết nối đầy đủ, linh hoạt

Dù mỏng nhẹ nhưng HP EliteBook 840 G10 vẫn giữ đầy đủ các cổng kết nối cần thiết:

  • 2 x Thunderbolt 4 (USB-C)
  • 2 x USB-A 3.2 Gen 1
  • 1 x HDMI 2.1
  • Jack tai nghe 3.5mm
  • Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 – Kết nối nhanh, ổn định.
hp elitebook 840 g10 22

 

hp elitebook 840 g10 23

 

Tổng kết về HP Elitebook 840 G10

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop doanh nhân mỏng nhẹ, bền bỉ, mạnh mẽ và bảo mật tuyệt đối, thì HP EliteBook 840 G10 chính là lựa chọn rất đáng để đầu tư. Với thiết kế sang trọng, vi xử lý Intel Gen 13 mạnh mẽ, cùng hàng loạt công nghệ bảo mật hiện đại, EliteBook 840 G10 không chỉ là công cụ làm việc mà còn là trợ thủ đắc lực giúp bạn nâng cao hiệu suất và an tâm khi sử dụng.

Xem thêm các dòng laptop tương tự khác:

Xem thêm hình thực tế HP Elitebook 840 G10

Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi

Sản phẩm vẫn chưa có hàng. Vui lòng quay lại sau nhé.

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3