Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

Đánh Giá HP ProBook 440 G8: Laptop Doanh Nghiệp Hoàn Hảo

Giới Thiệu Chung Về HP ProBook 440 G8

HP ProBook 440 G8 là một trong những mẫu laptop doanh nghiệp nổi bật của HP, được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu làm việc đa dạng với hiệu suất mạnh mẽ, thiết kế bền bỉ và nhiều tính năng bảo mật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia và doanh nhân cần một công cụ làm việc tin cậy và di động.

Thiết kế thanh lịch và bền bỉ

HP ProBook 440 G8 có thiết kế mỏng nhẹ với lớp vỏ nhôm cao cấp, tạo cảm giác sang trọng và chắc chắn. Trọng lượng máy khoảng 1.38 kg và độ dày chỉ 18 mm, giúp dễ dàng mang theo bên mình và làm việc ở bất kỳ đâu.

hp probook 440 g8 14

Màn hình hiển thị tốt

Màn hình 14 inch Full HD với công nghệ IPS cung cấp hình ảnh rõ nét, màu sắc sống động và góc nhìn rộng. Lớp phủ chống chói giúp giảm độ chói và mỏi mắt khi làm việc trong môi trường ánh sáng mạnh.

hp probook 440 g8 19

Viền màn hình cũng được làm mỏng hơn, giúp cho trải nghiệm thị giác rộng rãi hơn và hiển thị được nhiều thông tin hơn.

Hiệu năng vượt trội

Máy được trang bị bộ vi xử lý Intel Core i3 hoặc i5 thế hệ thứ 11, mang lại hiệu suất cao và khả năng xử lý mượt mà. Với các tùy chọn RAM lên đến 16GB và ổ cứng SSD lên đến 512GB, máy đảm bảo khả năng đa nhiệm tốt và tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chóng.

hp probook 440 g8 27

Bàn phím và TouchPad

Bàn phím của HP ProBook 440 G8 được thiết kế dạng chiclet, có đèn nền giúp làm việc trong điều kiện ánh sáng yếu. Hành trình phím hợp lý và cảm giác gõ phím thoải mái. Touchpad rộng rãi, hỗ trợ đa điểm và có độ nhạy cao, cho phép thực hiện các cử chỉ mượt mà và chính xác.

hp probook 440 g8 54

Cổng kết nối đa dạng

HP ProBook 440 G8 được trang bị nhiều cổng kết nối, bao gồm:

1 x Tyce C
3 x USB
1 x HDMI 1.4
1 x Ethernet (RJ-45)
Jack cắm tai nghe 3.5mm

hp probook 440 g813

hp probook 440 g8 45

Các cổng kết nối này giúp dễ dàng kết nối với các thiết bị ngoại vi và mở rộng khả năng sử dụng của laptop. Ngoài ra máy còn được trang bị Wifi tốc độ cao và Bluetool cho khả năng kết nối không dây nhanh chóng.

Tính năng bảo mật

HP ProBook 440 G8 tích hợp nhiều tính năng bảo mật cao cấp như:

  • Cảm biến vân tay: Đăng nhập nhanh chóng và an toàn.
  • HP Sure Sense: Bảo vệ chống lại phần mềm độc hại bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo.
  • TPM 2.0: Mã hóa dữ liệu để bảo vệ thông tin nhạy cảm.
  • Camera Privacy Shutter: Che camera khi không sử dụng để bảo vệ sự riêng tư.
hp probook 440 g8 48
hp probook 440 g8 50

Thời Lượng Pin

Với pin 3 cell dung lượng 46WHr, HP ProBook 440 G8 có thời lượng sử dụng lên đến 5-6 giờ, đủ để đáp ứng một buổi làm việc dài mà không cần sạc lại. Công nghệ sạc nhanh giúp pin đạt 50% chỉ trong 30 phút, tiết kiệm thời gian và đảm bảo công việc không bị gián đoạn.

hp probook 440 g8 53

Tổng kết về HP Probook 440 G8

HP ProBook 440 G8 là một chiếc laptop văn phòng toàn diện với thiết kế thanh lịch, hiệu năng mạnh mẽ và nhiều tính năng bảo mật tiên tiến. Đây là sự lựa chọn hoàn hảo cho các chuyên gia cần một công cụ làm việc đáng tin cậy và linh hoạt. Với mức giá hợp lý và nhiều ưu điểm nổi bật, HP ProBook 440 G8 chắc chắn sẽ làm hài lòng người dùng doanh nghiệp.

Xem thêm các dòng laptop tương tự khác:

Xem thêm hình ảnh HP Probook 440 G8

Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi

Sản phẩm vẫn chưa có hàng. Vui lòng quay lại sau nhé.

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3