Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 – Thiết kế đẹp, hiệu năng cao

Bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop mỏng nhẹ, sang trọng và mạnh mẽ? Bạn muốn sở hữu một thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc và giải trí của bạn? Bạn không muốn bỏ quá nhiều tiền cho một chiếc laptop chất lượng? Nếu câu trả lời là có, thì Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn.

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05

Giới thiệu về Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 là một sản phẩm thuộc dòng laptop IdeaPad Slim của Lenovo, được ra mắt vào tháng 9 năm 2020. Đây là một chiếc laptop có thiết kế đẹp mắt, mỏng nhẹ, dễ dàng mang theo bên mình. Màn hình của máy có kích thước 14 inch, độ phân giải Full HD, viền màn hình siêu mỏng, cho trải nghiệm xem phim, chơi game và làm việc tuyệt vời. Bàn phím của máy có độ nảy tốt, hỗ trợ đèn nền LED, giúp bạn gõ văn bản nhanh chóng và chính xác. Touchpad của máy cũng rộng rãi và nhạy, hỗ trợ các cử chỉ cảm ứng thông minh.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05

Về hiệu năng

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 được trang bị bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 10, có tốc độ xung nhịp từ 1.0 GHz đến 3.6 GHz. Bộ vi xử lý này cho phép bạn xử lý các tác vụ đa nhiệm mượt mà, chạy các ứng dụng văn phòng, đồ họa và game nhẹ. Bên cạnh đó, máy còn có bộ nhớ RAM DDR4 dung lượng 8GB và ổ cứng SSD dung lượng 256 GB, giúp máy khởi động nhanh chóng và chạy các ứng dụng mượt mà. Máy cũng được tích hợp card đồ họa Intel UHD Graphics, cho khả năng xử lý đồ họa tốt hơn.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 1

Về cổng kết nối

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 có đầy đủ các cổng kết nối cần thiết như USB Type-C, USB Type-A, HDMI, LAN, Audio Jack. Máy cũng có kết nối không dây Wi-Fi và Bluetooth, cho bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác. Máy cũng có webcam HD và micro tích hợp, giúp bạn thực hiện các cuộc gọi video chat rõ ràng và trơn tru.

[twenty20 img1=”2339″ img2=”2338″ offset=”0.5″]

Về Pin

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 có dung lượng pin là 35 Wh, cho thời gian sử dụng liên tục khoảng 6 tiếng. Máy cũng được trang bị công nghệ sạc nhanh Rapid Charge2, giúp bạn sạc đầy pin chỉ trong 1 tiếng.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 4

Ưu điểm và nhược điểm

Sau đây là một số ưu điểm và nhược điểm của Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05:

Ưu điểm

  • Thiết kế đẹp mắt, mỏng nhẹ, dễ dàng mang theo bên mình.
  • Màn hình Full HD, viền màn hình siêu mỏng, cho trải nghiệm xem phim, chơi game và làm việc tuyệt vời.
  • Bàn phím có độ nảy tốt, hỗ trợ đèn nền LED, giúp bạn gõ văn bản nhanh chóng và chính xác.
  • Hiệu năng cao, xử lý các tác vụ đa nhiệm mượt mà, chạy các ứng dụng văn phòng, đồ họa và game nhẹ.
  • Ổ cứng SSD dung lượng 256 GB, giúp máy khởi động nhanh chóng và chạy các ứng dụng mượt mà.
  • Có đầy đủ các cổng kết nối cần thiết như USB Type-C, USB Type-A, HDMI, LAN, Audio Jack.
  • Có kết nối không dây Wi-Fi và Bluetooth, cho bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
  • Có webcam HD và micro tích hợp, giúp bạn thực hiện các cuộc gọi video chat rõ ràng và trơn tru.
  • Có công nghệ sạc nhanh Rapid Charge, giúp bạn sạc đầy pin chỉ trong 1 tiếng.

Nhược điểm

  • Dung lượng pin chỉ 35 Wh, cho thời gian sử dụng liên tục khoảng 6 tiếng, khá thấp so với các sản phẩm cùng phân khúc.
  • Card đồ họa Intel UHD Graphics không thể chạy được các game nặng và các ứng dụng đồ họa chuyên nghiệp.

Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 5

Đánh giá tổng quan về Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05

Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 là một sản phẩm có thiết kế đẹp mắt, mỏng nhẹ, sang trọng và hiệu năng cao. Máy có thể đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí của bạn. Máy cũng có giá thành hợp lý, phù hợp với túi tiền của nhiều người dùng. Tuy nhiên, máy cũng có một số nhược điểm như dung lượng pin thấp, card đồ họa yếu và không có cổng kết nối SD Card. Nếu bạn không quan tâm quá nhiều đến những yếu tố này, thì Laptop Lenovo IdeaPad Slim 3 14IIL05 là một sự lựa chọn tuyệt vời cho bạn.

Bạn có thể tham khảo thêm các mẫu Laptop tương tự của Lenovo:

  1. Lenovo ThinkBook 15 G2 ITL 20VE00UNVN
  2. Lenovo ThinkPad T490
  3. Lenovo ThinkPad T14 Gen 1
Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi

Sản phẩm vẫn chưa có hàng. Vui lòng quay lại sau nhé.

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3