Chuyên các dòng laptop dell, laptop hp, laptop cũ giá tốt

Giao hàng nhanh 2H trong nội thành TP Hồ Chí Minh

Cửa hàng

Đánh giá chi tiết Lenovo ThinkPad P1 Gen 4 : Máy trạm mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà

Thuộc phân khúc Máy trạm Workstation cao cấp đến từ nhà Lenovo, máy kết hợp hài hòa giữa thiết kế chắc chắn và khối lượng linh động, cũng như sức mạnh phần cứng mạnh mẽ, ổn định. Đây là một trong những lựa chọn hoàn hảo cho các kỹ sư, nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp và những ai cần một chiếc laptop vừa cơ động, vừa đảm bảo sức mạnh làm việc chuyên nghiệp.

Video Reels

Giới thiệu về Lenovo ThinkPad P1 Gen 4

Sở hữu ngoại hình hiện đại và cứng cáp với lớp vỏ nhôm kết hợp với sợi carbon bền bỉ, mang lại cảm giác vô cùng cứng cáp cũng như giữ được vẻ tinh tế tối giản. Viền màn hình mỏng mở rộng không gian và hiển thị sắc nét, kết hợp cùng với hiệu năng mạnh mẽ với Core i7-11800H, biến cho chiếc workstation này thành trợ thủ lý tưởng cho người dùng cần sự cân bằng giữa tính di động, sự sang trọng trong thiết và sức mạnh xử lý nổi bật.

Thiết kế cứng cáp và bền bỉ

Lenovo ThinkPad P1 Gen 4 khoác lên mình lớp vỏ đen từ sợi carbon đặc trưng của dòng ThinkPad, kết hợp cùng khung nhôm chắc chắn ở phần đáy khiến phần thân máy vô cùng cứng cáp và bền bỉ. Thiết kế này vừa hiện đại, trung tính, cũng như toát lên sự chuyên nghiệp và linh hoạt trong di chuyển với tổng trọng lượng chỉ 1.81kg, nhẹ hơn đáng kể so với nhiều mẫu workstation truyền thống.

lenovo thinkpad p1 gen 4 13

Bên cạnh đó bản lề kim loại được gia cố chắc chắn, cho phép mở rộng tới 180 độ, mang đến sự linh hoạt trong nhiều tư thế sử dụng. Sự kết hợp giữa độ bền, tính di động và diện mạo tối giản tinh tế, đây là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một mobile workstation mạnh mẽ nhưng vẫn dễ dàng mang theo bên mình mọi lúc, sẵn sàng phục vụ cho mọi tác vụ công việc.

Cấu hình mạnh mẽ, xử lý mượt mà

Được trang bị Intel Core i7-11800H (8 nhân, 16 luồng, xung nhịp tối đa 4.6GHz), hứa hẹn mang lại hiệu năng mạnh mẽ để xử lý mượt mà các tác vụ đồ họa, lập trình, thiết kế hay dựng video chuyên nghiệp. Đi kèm đó là RAM 16GB 16GB DDR4 3200MHz, hỗ trợ nâng cấp tối đa lên đến 64GB, cung cấp khả năng đa nhiệm ổn định, cho phép mở nhiều ứng dụng cùng lúc mà vẫn mượt mà.

lenovo thinkpad p1 gen 4 33

Ổ cứng SSD 412GB M.2 NVMe mang lại tốc độ đọc ghi vượt trội, giúp khởi động Windows, mở phần mềm và xử lý dữ liệu nhanh chóng, nâng cao hiệu suất làm việc hàng ngày. Về đồ họa, máy được trang bị Intel UHD Graphics cho các tác vụ nhẹ nhàng và NVIDIA Quadro T1200 4GB GDDR6 chuyên dụng cho đồ họa, thiết kế 2D/3D, hay chơi mượt mà các tựa game phổ biến. Sự kết hợp này mang đến hiệu suất mạnh mẽ và trải nghiệm đa nhiệm ổn định.

Màn hình sống động

Lenovo ThinkPad P1 Gen 4 mang đến màn ảnh hết sức sống động và hình ảnh sắc nét. Máy được trang bị tấm nền phủ lớp chống chói giúp hạn chế phản xạ ánh sáng, đi kèm đó là độ sáng 400 nits giúp hình ảnh luôn rõ nét ngay cả khi sử dụng ngoài trời với cường độ ánh sáng mạnh.

lenovo thinkpad p1 gen 4 22

Với độ phân giải 2K (2560 x 1600) cùng độ phủ màu 100% sRGB, máy tái hiện dải màu sống động, chân thực, hứa hẹn mang đến trải nghiệm thị giác vượt trội, mãn nhãn ở mọi góc nhìn, quá lý tưởng để tận hưởng phút giây giải trí cũng như làm những tác vụ đòi hỏi khả năng thể hiện điểm ảnh chuẩn như thiết kế chuyên nghiệp.

Bàn phím và TouchPad

Bàn phím mang lại trải nghiệm gõ tuyệt vời với độ nảy tốt, phản hồi nhanh và được trang bị đèn nền hỗ trợ làm việc trong môi trường thiếu sáng. Giải pháp UltraNav quen thuộc với thanh trỏ trung tâm cùng các nút chuyên dụng giúp thao tác gọn gàng, chính xác hơn.

lenovo thinkpad p1 gen 4 16

TouchPad rộng rãi, hỗ trợ thao tác đa điểm mượt mà và nhạy bén, đồng thời cũng cho phép nhấp trực trực tiếp trên bề mặt. Bên cạnh đó, máy cũng tích hợp nút nguồn cảm biến vân tay ở góc phải phía trên giúp tăng cường bảo mật và cho phép đăng nhập nhanh chóng, tiện lợi.

Dung lượng Pin ấn tượng

Với viên pin dung lượng khá lớn 90Whr kết hợp với khối lượng linh động, giúp người dùng có thể dễ dàng mang máy ra ngoài văn phòng làm việc nhiều giờ liên tục mà không lo bị gián đoạn, cũng như không cần cắm sạc liên tục.

lenovo thinkpad p1 gen 4 48

Cổng kết nối đa dạng

Máy đang trang bị đầy đủ các cổng kết nối cần thiết, bao gồm:

lenovo thinkpad p1 gen 4 27

lenovo thinkpad p1 gen 4 28

3 x USB 3.2 Gen 1
1 x USB-C ( hỗ trợ DisplayPort & Power Delivery )
1 x HDMI 1.4
1 x LAN RJ-45
1 x Jack âm thanh 3.5mm

Ngoài ra, máy còn được trang bị kết nối không dây Intel AX210 tiêu chuẩn của nó hỗ trợ các tiêu chuẩn Wi-fi 6E và Bluetooth 5 mới nhất.

Tổng kết Lenovo ThinkPad P1 Gen 4 có đáng mua ?

Đây là chiếc mobile workstation hội tụ đủ các yếu tố : Hiệu năng mạnh mẽ, khối lượng linh hoạt và cứng cáp bền, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng cần một chiếc máy trạm hoàn hảo, đặc biệt là những người thường xuyên làm những tác vụ nặng như thiết kế đồ họa, dựng phim hay kỹ sư.

Xem thêm các dòng máy trạm khác:

lenovo thinkpad p1 gen 4 48 lenovo thinkpad p1 gen 4 47 lenovo thinkpad p1 gen 4 46 lenovo thinkpad p1 gen 4 45 lenovo thinkpad p1 gen 4 44 lenovo thinkpad p1 gen 4 43 lenovo thinkpad p1 gen 4 42 lenovo thinkpad p1 gen 4 41 lenovo thinkpad p1 gen 4 40 lenovo thinkpad p1 gen 4 39 lenovo thinkpad p1 gen 4 38 lenovo thinkpad p1 gen 4 37 lenovo thinkpad p1 gen 4 36 lenovo thinkpad p1 gen 4 35 lenovo thinkpad p1 gen 4 34 lenovo thinkpad p1 gen 4 33 lenovo thinkpad p1 gen 4 32 lenovo thinkpad p1 gen 4 31 lenovo thinkpad p1 gen 4 30 lenovo thinkpad p1 gen 4 29 lenovo thinkpad p1 gen 4 28 lenovo thinkpad p1 gen 4 27 lenovo thinkpad p1 gen 4 26 lenovo thinkpad p1 gen 4 25 lenovo thinkpad p1 gen 4 24 lenovo thinkpad p1 gen 4 23 lenovo thinkpad p1 gen 4 22 lenovo thinkpad p1 gen 4 21 lenovo thinkpad p1 gen 4 20 lenovo thinkpad p1 gen 4 19 lenovo thinkpad p1 gen 4 18 lenovo thinkpad p1 gen 4 17 lenovo thinkpad p1 gen 4 16 lenovo thinkpad p1 gen 4 15 lenovo thinkpad p1 gen 4 14 lenovo thinkpad p1 gen 4 13 lenovo thinkpad p1 gen 4 12 lenovo thinkpad p1 gen 4 11
Khoảng giá show
  • Dưới 10 triệu
  • Từ 10 - 15 triệu
  • Từ 15 - 20 triệu
  • Từ 20 - 30 triệu
  • Từ 30 - 40 triệu
  • Trên 40 triệu
Bus show
  • 2400MHz
  • 2666MHz
  • 3200MHz
  • 4800MHz
Card đồ họa show
  • 10 nhân GPU
  • 14 nhân GPU
  • 16 nhân GPU
  • 7 nhân GPU
  • 8 nhân GPU
  • AMD Radeon
  • AMD Radeon 660M
  • AMD Radeon 680M
  • AMD Radeon 760M
  • AMD Radeon 780M
  • AMD Radeon Graphics
  • AMD Radeon RX 540
  • AMD Radeon RX640
  • AMD Radeon Vega
  • AMD Radeon Vega 10
  • AMD Radeon WX 3200
  • AMD Radeon™ 840M
  • AMD RX 7600S
  • GTX 1050 Ti
  • GTX 1650
  • GTX 1650 Ti
  • GTX 1660
  • GTX 1660Ti
  • Intel Arc A370M
  • Intel HD Graphics
  • Intel Iris Plus
  • Intel Iris Xe
  • Intel UHD Graphics
  • Intel® Arc™ 130V
  • Intel® Arc™ Graphics
  • Intel® Graphics
  • Nvidia MX130
  • Nvidia MX150
  • Nvidia MX230
  • Nvidia MX250
  • Nvidia MX330
  • Nvidia MX350
  • Nvidia MX450
  • Nvidia MX550
  • Nvidia RTX 2000 Ada
  • Nvidia RTX 2050
  • Nvidia RTX A1000
  • Nvidia RTX A2000
  • Nvidia RTX A3000
  • Nvidia RTX A3500
  • Nvidia RTX A4000
  • Nvidia RTX A500
  • Nvidia RTX A5000
  • Nvidia T550
  • Nvidia T600
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K620
  • Quadro M1200
  • Quadro M1200M
  • Quadro M2200
  • Quadro P1000
  • Quadro P2000
  • Quadro P3200
  • Quadro P520
  • Quadro P600
  • Quadro P620
  • Quadro RTX 3000
  • Quadro RTX 4000
  • Quadro RTX 5000
  • Quadro T1000
  • Quadro T1200
  • Quadro T2000
  • Quadro T500
  • Quadro T600
  • Qualcomm Adreno
  • Qualcomm Hexagon
  • RTX 2060
  • RTX 2060 Ti
  • RTX 2070
  • RTX 2080
  • RTX 3000
  • RTX 3050
  • RTX 3050 Ti
  • RTX 3060
  • RTX 3070
  • RTX 3070 Ti
  • RTX 3080
  • RTX 4000
  • RTX 4050
  • RTX 4060
  • RTX 4070
  • RTX 4080
  • RTX 4090
Card màn hình show
  • GTX 3060
  • Intel UHD Graphics
  • Quadro K2200
  • Quadro K4000
  • Quadro K5200
  • Quadro K6000
  • Quadro M2000
  • Quadro M4000
  • Quadro M5000
  • Quadro M6000
  • Quadro P4000
  • Quadro P5000
  • RTX 4000
Chuẩn show
  • DDR4
  • DDR5
  • DDR6
CPU show
  • i3 7100
  • i3 9100T
  • i5 13500
  • i5 13600KF
  • i5 6500
  • i5 6500T
  • i5 7500
  • i5 7500T
  • i5 8400
  • i5 8500
  • i5 8500T
  • i5 9400
  • i5 9400F
  • i5 9500T
  • i7 6700
  • i7 6700T
  • i7 8700
  • i7 8700T
  • i7 9700T
  • Xeon E5-1650 V4
  • Xeon E5-2673 V3
  • Xeon E5-2678 V3
  • Xeon E5-2680 V4
  • Xeon E5-2686 V4
  • Xeon E5-2687W V4
  • Xeon E5-2696 V3
  • Xeon E5-2697 V3
  • Xeon E5-2699 V3
  • Xeon Gold 6138
  • Xeon W-2133
  • Xeon W-2135
Độ phân giải show
  • 2K
  • 4K
  • Full HD
  • Full HD+
  • Retina
Dung lượng HDD show
  • 1TB
  • 2TB
  • 4TB
Dung lượng Ram show
  • 12GB
  • 16GB
  • 32GB
  • 4GB
  • 64GB
  • 8GB
Kích thước màn hình show
  • 12.3" 2K
  • 12.3" FHD Touch
  • 12.4" FHD
  • 12.4" FHD Touch
  • 12.5" FHD
  • 12.5" HD
  • 13.3 FHD+
  • 13.3 FHD+ Touch
  • 13.3" 2K
  • 13.3" 4K Touch
  • 13.3" FHD
  • 13.3" FHD 120Hz
  • 13.3" FHD Touch
  • 13.3" QHD+
  • 13.3" Retina
  • 13.4" 3.5K Oled
  • 13.4" 3.5K Touch
  • 13.4" 4K
  • 13.4" 4K Touch
  • 13.4" FHD+
  • 13.4" FHD+ 120Hz
  • 13.4" FHD+ Touch
  • 13.5" 2K Touch
  • 13.5" 3K Touch
  • 13.5" FHD+ Touch
  • 13.5" WUXGA+
  • 13.6" Retina
  • 13.8" 2K 120Hz
  • 13" 2K
  • 13" 2K Touch
  • 13" 3K
  • 14.2" MiniLed
  • 14.2" Retina
  • 14.5" 3.5K OLED
  • 14.5" FHD+
  • 14" 2.2K
  • 14" 2.2K Touch
  • 14" 2.5K
  • 14" 2.8K
  • 14" 2.8K Touch
  • 14" 2K
  • 14" 2K Touch
  • 14" 4K
  • 14" 4K Touch
  • 14" FHD
  • 14" FHD Touch
  • 14" FHD+
  • 14" FHD+ Touch
  • 14" HD
  • 14" QHD
  • 14" QHD+
  • 14" QHD+ Touch
  • 15.6" 2K 165Hz
  • 15.6" 2K 240Hz
  • 15.6" 4K
  • 15.6" 4K Touch
  • 15.6" FHD
  • 15.6" FHD 120Hz
  • 15.6" FHD 144Hz
  • 15.6" FHD 165Hz
  • 15.6" FHD 240Hz
  • 15.6" FHD Touch
  • 15.6" FHD+
  • 15.6" HD
  • 15" FHD
  • 15" FHD+
  • 16.3" 4K+ OLED
  • 16.3" FHD+
  • 16" 2.5K
  • 16" 2K
  • 16" 2K 120Hz
  • 16" 4K
  • 16" 4K Touch
  • 16" FHD
  • 16" FHD+
  • 16" FHD+ 144Hz
  • 16" FHD+ 165Hz
  • 16" FHD+ Touch
  • 16" QHD+
  • 16" QHD+ 165Hz
  • 16" QHD+ 240Hz
  • 17.3" 4K Touch
  • 17.3" FHD
  • 17.3" FHD 120Hz
  • 17.3" FHD 144Hz
  • 17.3" FHD 240Hz
  • 17.3" FHD+
  • 17" 4K+
  • 17" FHD+
  • 18" QHD+
  • 18" QHD+ 165Hz
  • 23.8 inch
  • 24 inch
  • 24"
  • 24" Retina
  • 25 inch
  • 27 inch
  • 32 inch
Loại CPU show
  • 8 nhân CPU
  • AMD AI 5 340
  • Apple M1
  • Apple M1 Pro
  • Apple M2
  • Apple M3
  • Apple M4
  • Core 7 150U
  • Core™ 5 120U
  • Core™ 7 150U
  • i3 1005G1
  • i3 10110U
  • i3 1115G4
  • i3 1125G4
  • i3 1215U
  • i3 1220U
  • i3 1305U
  • i3 1315U
  • i3-11600
  • i5 10210U
  • i5 10300H
  • i5 10310U
  • i5 1035G1
  • i5 1035G7
  • i5 10400H
  • i5 11260H
  • i5 11300H
  • i5 1130G7
  • i5 1135G7
  • i5 11400H
  • i5 1140G7
  • i5 1145G7
  • i5 11500H
  • i5 1155G7
  • i5 1230U
  • i5 1235U
  • i5 1240P
  • i5 12450H
  • i5 1245P
  • i5 1245U
  • i5 12500H
  • i5 1250P
  • i5 12600H
  • i5 1334U
  • i5 1335U
  • i5 1340P
  • i5 1345U
  • i5 13500H
  • i5 1350P
  • i5 7200U
  • i5 7300U
  • i5 8250U
  • i5 8260U
  • i5 8265U
  • i5 8350U
  • i5 8365U
  • i5 8650U
  • i5 9300H
  • i5-1035G1
  • i5-12500H
  • i5-6500T
  • i7 10510U
  • i7 10610U
  • i7 1065G7
  • i7 10710U
  • i7 10750H
  • i7 10810U
  • i7 10850H
  • i7 10875H
  • i7 11370H
  • i7 1165G7
  • i7 11750H
  • i7 11800H
  • i7 11850H
  • i7 1185G7
  • i7 1250U
  • i7 1255U
  • i7 1260P
  • i7 1260U
  • i7 12650H
  • i7 1265U
  • i7 12700H
  • i7 1270P
  • i7 12800H
  • i7 1280P
  • i7 12850HX
  • i7 1355U
  • i7 1360P
  • i7 13620H
  • i7 13650HX
  • i7 1365U
  • i7 13700H
  • i7 13700HX
  • i7 13705H
  • i7 1370P
  • i7 13800H
  • i7 13850HX
  • i7 14700HX
  • i7 6500U
  • i7 6820HQ
  • i7 7500U
  • i7 7820HQ
  • i7 8550U
  • i7 8565U
  • i7 8650U
  • i7 8665U
  • i7 8750H
  • i7 8850H
  • i7 9750H
  • i7 9850H
  • i9 10885H
  • i9 11900H
  • i9 11950H
  • i9 12900H
  • i9 12950HX
  • i9 13900H
  • i9 13950HX
  • i9 13980HX
  • i9 8950H
  • i9 8950HK
  • i9 9850H
  • i9 9880H
  • i9 9980HK
  • R5 3500U
  • R5 4500U
  • R5 4560U
  • R5 5500U
  • R5 5600H
  • R5 5625U
  • R5 5675U
  • R5 6600H
  • R5 6600U
  • R5 6650H
  • R5 6650U
  • R5 7235HS
  • R5 7350U
  • R5 7520U
  • R5 7530U
  • R5 7535HS
  • R5 7640HS
  • R5 8540U
  • R5 8640HS
  • R5 Pro 4650U
  • R5 Pro 5650U
  • R7 3700U
  • R7 4800H
  • R7 5700U
  • R7 5800H
  • R7 6800H
  • R7 6850H
  • R7 6850U
  • R7 7435HS
  • R7 7730U
  • R7 7735HS
  • R7 7840HS
  • R7 8650U
  • R7 8840U
  • R7 Pro 5850U
  • R7 Pro 8840HS
  • Ryzen 5 220
  • Ultra 5 125H
  • Ultra 5 125U
  • Ultra 5 134U
  • Ultra 5 135H
  • Ultra 5 135U
  • Ultra 5 226V
  • Ultra 5 235H
  • Ultra 5 236V
  • Ultra 7 155H
  • Ultra 7 155U
  • Ultra 7 164U
  • Ultra 7 165H
  • Ultra 7 165U
  • Ultra 7 256V
  • Ultra 7 266V
  • Ultra 7 268V
  • Ultra 9 185H
  • X Elite
  • X Plus
  • Xeon E-2176M
  • Xeon E-2276M
  • Xeon E-2286M
  • Xeon E3-1545M V5
  • Xeon W-10855M
  • Xeon W-11855M
  • Xeon W-11955M
Loại hàng show
  • New, FullBox
  • Used
Màu show
  • Bạc
  • Blue
  • Carbon
  • Đen
  • Đỏ
  • Gold
  • Hồng
  • Midnight
  • Pink
  • Platinum
  • Rose
  • Sage
  • Silver
  • Space Gray
  • Titan Gray
  • Trắng
  • Xám
  • Xanh
Ổ cứng show
  • 128GB
  • 1TB
  • 256GB
  • 2TB
  • 32GB
  • 512GB
  • 64GB
Tần số quét màn hình show
  • 100Hz
  • 120Hz
  • 144Hz
  • 60Hz
  • 75Hz
Tốc độ đọc show
  • 1700MB/s
Tốc độ ghi show
  • 1100MB/s
Tùy chọn show
  • 4K Touch
  • FHD+
Sắp xếp theo show
  • Mặc định
  • Giá tiền từ thấp đến cao
  • Giá tiền từ cao đến thấp
  • Theo đánh giá

Mặc định

filter Bộ lọc
order Sắp xếp
Khuyến mãi

Sản phẩm vẫn chưa có hàng. Vui lòng quay lại sau nhé.

load
logo mess logo zalo
icon hotline 3